信任感
—
Gợi nhớ
Từ "信任感" (xìn rèn gǎn) mang nghĩa "Sự tin cậy", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 感 (gǎn - cảm): "cảm giác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sự tin cậy
Ví dụ (3)
他的眼神坦率无邪,让人产生信任感。
Ánh mắt của anh ấy chân thành và vô tội, khiến người ta nảy sinh cảm giác tin tưởng.
His eyes are frank and innocent, which makes people feel a sense of trust.
企业只有注重产品质量,才能在消费者心中建立起信任感。
Chỉ khi doanh nghiệp chú trọng đến chất lượng sản phẩm thì mới có thể xây dựng được sự tin tưởng trong lòng người tiêu dùng.
Only by paying attention to product quality can enterprises build a sense of trust in consumers' hearts.
在团队合作中,成员之间缺乏信任感会导致沟通不畅。
Trong làm việc nhóm, các thành viên thiếu sự tin tưởng lẫn nhau sẽ dẫn đến việc giao tiếp không suôn sẻ.
In teamwork, a lack of trust among members will lead to poor communication.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây