ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
压痕
yāhén
Vết hằn
Hán việt: áp ngân
—

Gợi nhớ

Từ "压痕" (yāhén) mang nghĩa "Vết hằn", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 痕 (hén - ngân): "Vết sẹo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 痕: Căn bệnh đau đớn (疒) dù đã khỏi nhưng vẫn dừng lại cứng đầu (艮) trên làn da thành một vết sẹo, dấu vết khó phai (痕).

Thành phần cấu tạo

压痕
yāhén
Vết hằn
压
yā • áp
Ép
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
痕
hén • ngân
Vết sẹo
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây