压痕
—
Gợi nhớ
Từ "压痕" (yāhén) mang nghĩa "Vết hằn", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 痕 (hén - ngân): "Vết sẹo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 痕: Căn bệnh đau đớn (疒) dù đã khỏi nhưng vẫn dừng lại cứng đầu (艮) trên làn da thành một vết sẹo, dấu vết khó phai (痕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 压痕
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây