ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
话说回来
huà shuō huí lái
nói đi cũng phải nói lại
Hán việt: thoại thuyết hồi lai
—

Gợi nhớ

Từ "话说回来" (huà shuō huí lái) mang nghĩa "nói đi cũng phải nói lại", kết hợp bởi 话 (huà - thoại): "lời nói" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói" + 回 (huí - hồi): "về" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说). • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).

Thành phần cấu tạo

话说回来
huà shuō huí lái
nói đi cũng phải nói lại
话
huà • thoại
lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)
说
shuō / shuì / yuè • thuyết
nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
兑
Đoài
Trao đổi, vui vẻ (nằm bên phải)
回
huí • hồi
về
囗
Bộ Vi (ngoài)
Khung lớn bên ngoài
口
Bộ Khẩu (trong)
Ô vuông nhỏ bên trong
来
lái • lai
đến
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang, mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:nói đi cũng phải nói lại
Ví dụ (3)
tā他de的zuòfǎ做法suīrán虽然chōngdòng冲动,dàn但huàshuō话说huílái回来,chūfādiǎn出发点yě也shì是hǎo好de的。
Cách làm của anh ta tuy bốc đồng, nhưng nói đi cũng phải nói lại, xuất phát điểm cũng là tốt.
Although his approach was impulsive, having said that, his starting point was good.
zhè这gè个xiàngmù项目fēngxiǎn风险hěn很gāo高,búguò不过huàshuō话说huílái回来,lìrùn利润yě也fēicháng非常kěguān可观。
Dự án này rủi ro rất cao, nhưng nói đi cũng phải nói lại, lợi nhuận cũng vô cùng hấp dẫn.
This project is high risk, but having said that, the profit is also very substantial.
běijīng北京de的fángjià房价quèshí确实guì贵,dàn但huàshuō话说huílái回来,zhèlǐ这里de的jīhuì机会yě也gèngduō更多。
Giá nhà ở Bắc Kinh quả thật đắt, nhưng nói đi cũng phải nói lại, cơ hội ở đây cũng nhiều hơn.
Housing prices in Beijing are indeed expensive, but on the other hand, there are more opportunities here.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây