话说回来
—
Gợi nhớ
Từ "话说回来" (huà shuō huí lái) mang nghĩa "nói đi cũng phải nói lại", kết hợp bởi 话 (huà - thoại): "lời nói" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói" + 回 (huí - hồi): "về" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说). • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
话说回来
nói đi cũng phải nói lại
话
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)
说
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
兑
Đoài
Trao đổi, vui vẻ (nằm bên phải)
回
囗
Bộ Vi (ngoài)
Khung lớn bên ngoài
口
Bộ Khẩu (trong)
Ô vuông nhỏ bên trong
来
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang, mặt đất
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:nói đi cũng phải nói lại
Ví dụ (3)
他的做法虽然冲动,但话说回来,出发点也是好的。
Cách làm của anh ta tuy bốc đồng, nhưng nói đi cũng phải nói lại, xuất phát điểm cũng là tốt.
Although his approach was impulsive, having said that, his starting point was good.
这个项目风险很高,不过话说回来,利润也非常可观。
Dự án này rủi ro rất cao, nhưng nói đi cũng phải nói lại, lợi nhuận cũng vô cùng hấp dẫn.
This project is high risk, but having said that, the profit is also very substantial.
北京的房价确实贵,但话说回来,这里的机会也更多。
Giá nhà ở Bắc Kinh quả thật đắt, nhưng nói đi cũng phải nói lại, cơ hội ở đây cũng nhiều hơn.
Housing prices in Beijing are indeed expensive, but on the other hand, there are more opportunities here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây