访问量
—
Gợi nhớ
Từ "访问量" (fǎng wèn liàng) mang nghĩa "Lượng truy cập (web, ứng dụng)", kết hợp bởi 访 (fǎng - phỏng): "thăm viếng" + 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 访: Dùng lời nói lịch sự (讠) hỏi han khắp bốn phương (方) để tìm đến tận nhà bạn hiền trò chuyện chính là đi thăm viếng, hỏi thăm (访). • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lượng truy cập (web, ứng dụng)
Ví dụ (3)
这篇新闻报道一发布,网站的访问量就瞬间激增。
Bài báo này vừa được đăng, lượng truy cập của trang web liền tăng vọt trong chốc lát.
As soon as this news report was published, the website's traffic surged instantly.
为了应对双十一巨大的访问量,服务器已经提前升级。
Để đối phó với lượng truy cập khổng lồ ngày 11 tháng 11, máy chủ đã được nâng cấp từ trước.
In order to cope with the huge volume of traffic on Double Eleven, the servers have been upgraded in advance.
店长每天都会查看网店的页面访问量来分析顾客行为。
Cửa hàng trưởng mỗi ngày đều xem xét lượng truy cập trang web của cửa hàng để phân tích hành vi khách hàng.
The store manager checks the online store's page views every day to analyze customer behavior.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây