知名品牌
—
Gợi nhớ
Từ "知名品牌" (zhīmíng pǐnpái) mang nghĩa "Thương hiệu danh tiếng", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 名 (míng - danh): "tên" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thương hiệu danh tiếng
Ví dụ (3)
这家店代理了多家国际知名品牌。
Cửa hàng này đại lý cho nhiều thương hiệu nổi tiếng quốc tế.
This shop acts as agent for multiple international well-known brands.
选择知名品牌质量更有保障。
Lựa chọn thương hiệu nổi tiếng chất lượng càng có sự đảm bảo.
Choosing a well-known brand guarantees better quality.
打造具有竞争力的地方知名品牌。
Xây dựng thương hiệu nổi tiếng địa phương có sức cạnh tranh.
Build competitive local well-known brands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây