画猫用得着得
—
Gợi nhớ
Từ "画猫用得着得" (huà māo yòng de zháo de) nghĩa là "Dụng cụ/màu vẽ cần thiết khi họa hình mèo", ghép bởi: 画 (huà): vẽ + 猫 (māo): con mèo + 用 (yòng): dùng + 得 (de / dé / děi): trợ từ kết cấu + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang + 得 (de / dé / děi): trợ từ kết cấu.
Thành phần cấu tạo
画猫用得着得
Dụng cụ/màu vẽ cần thiết khi họa hình mèo
一
田
凵
犭
苗
用
Phân tích từ 画猫用得着得
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Dụng cụ/màu vẽ cần thiết khi họa hình mèo
Ví dụ (3)
细笔头是画猫用得着得工具。
Đầu bút nhỏ là dụng cụ cần dùng tới khi vẽ con mèo.
Fine nibs are tools useful for drawing cats.
画猫用得着得颜料准备齐全了。
Màu vẽ cần dùng tới khi vẽ con mèo đã chuẩn bị đầy đủ rồi.
Paints useful for drawing cats are fully prepared.
画猫用得着得毛发画法技巧。
Kỹ năng vẽ sợi lông cần dùng tới khi vẽ con mèo.
Fur depicting techniques useful for drawing cats.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây