ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
颈椎病
jǐngzhuībìng
Bệnh thoái hóa/đau nhức cột sống cổ
Hán việt: cảnh chuy bệnh
—

Gợi nhớ

Từ "颈椎病" (jǐngzhuībìng) nghĩa là "Bệnh thoái hóa/đau nhức cột sống cổ", ghép bởi: 颈 (jǐng / gěng): cổ + 椎 (zhuī / chuí): đốt sống + 病 (bìng): bệnh.

Thành phần cấu tạo

颈椎病
jǐngzhuībìng
Bệnh thoái hóa/đau nhức cột sống cổ
𢀖
页
木
隹
疒
丙

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bệnh thoái hóa/đau nhức cột sống cổ
Ví dụ (3)
chángqī长期dītóu低头kàn看shǒujī手机róngyì容易yǐnfā引发jǐngchuíbìng颈椎病。
Thời gian dài cúi đầu xem điện thoại dễ gây ra thoái hóa đốt sống cổ.
Looking down at phones for a long time easily induces cervical spondylosis.
shàngbānzú上班族yào要zhùyì注意zuò做cāo操yùfáng预防jǐngchuíbìng颈椎病。
Dân văn phòng cần chú ý tập thể dục phòng ngừa thoái hóa đốt sống cổ.
Office workers should pay attention to doing exercises to prevent cervical spondylosis.
rèfū热敷néng能yǒuxiào有效huǎnjiě缓解jǐngchuíbìng颈椎病dàilái带来de的suāntòng酸痛。
Chườm nóng có thể làm dịu hiệu quả vết đau nhức do thoái hóa đốt sống cổ.
Hot compress effectively relieves soreness from cervical spondylosis.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây