颈椎病
—
Gợi nhớ
Từ "颈椎病" (jǐngzhuībìng) nghĩa là "Bệnh thoái hóa/đau nhức cột sống cổ", ghép bởi: 颈 (jǐng / gěng): cổ + 椎 (zhuī / chuí): đốt sống + 病 (bìng): bệnh.
Thành phần cấu tạo
颈椎病
Bệnh thoái hóa/đau nhức cột sống cổ
𢀖
页
木
隹
疒
丙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bệnh thoái hóa/đau nhức cột sống cổ
Ví dụ (3)
长期低头看手机容易引发颈椎病。
Thời gian dài cúi đầu xem điện thoại dễ gây ra thoái hóa đốt sống cổ.
Looking down at phones for a long time easily induces cervical spondylosis.
上班族要注意做操预防颈椎病。
Dân văn phòng cần chú ý tập thể dục phòng ngừa thoái hóa đốt sống cổ.
Office workers should pay attention to doing exercises to prevent cervical spondylosis.
热敷能有效缓解颈椎病带来的酸痛。
Chườm nóng có thể làm dịu hiệu quả vết đau nhức do thoái hóa đốt sống cổ.
Hot compress effectively relieves soreness from cervical spondylosis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây