养狗
—
Gợi nhớ
Từ "养狗" (yǎng gǒu) nghĩa là "Nuôi chó cưng", ghép bởi: 养 (yǎng): nuôi dưỡng + 狗 (gǒu): con chó.
Thành phần cấu tạo
养狗
Nuôi chó cưng
羊
丿
犭
句
Phân tích từ 养狗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nuôi chó cưng
Ví dụ (3)
养狗需要付出精力和时间去照顾。
Nuôi chó cần bỏ ra sức lực và thời gian để chăm sóc.
Keeping a dog requires time and effort to take care of.
现在城市里养狗的家庭越来越多,出门遛弯时一定要记得系好牵引绳。
Hiện nay ở thành phố ngày càng có nhiều gia đình nuôi chó cưng, khi dắt đi dạo bên ngoài nhất định phải nhớ đeo dây dắt cẩn thận.
The neighbor keeps a smart Golden Retriever.
文明养狗,遛狗要牵绳。
Nuôi chó văn minh, dắt chó đi dạo cần dắt dây.
Keep dogs in a civilized way, leash dogs when walking them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây