ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
养狗
yǎng gǒu
Nuôi chó cưng
Hán việt: dưỡng cẩu
—

Gợi nhớ

Từ "养狗" (yǎng gǒu) nghĩa là "Nuôi chó cưng", ghép bởi: 养 (yǎng): nuôi dưỡng + 狗 (gǒu): con chó.

Thành phần cấu tạo

养狗
yǎng gǒu
Nuôi chó cưng
羊
丿
犭
句

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Nuôi chó cưng
Ví dụ (3)
yǎng养gǒu狗xūyào需要fùchū付出jīnglì精力hé和shíjiān时间qù去zhàogu照顾。
Nuôi chó cần bỏ ra sức lực và thời gian để chăm sóc.
Keeping a dog requires time and effort to take care of.
xiànzài现在chéngshì城市lǐ里yǎng养gǒu狗de的jiātíng家庭yuèláiyuè越来越duō多,chūmén出门liúwān遛弯shí时yídìng一定yào要jìde记得jì系hǎo好qiānyǐnshéng牵引绳。
Hiện nay ở thành phố ngày càng có nhiều gia đình nuôi chó cưng, khi dắt đi dạo bên ngoài nhất định phải nhớ đeo dây dắt cẩn thận.
The neighbor keeps a smart Golden Retriever.
wénmíng文明yǎng养gǒu狗,liúgǒu遛狗yào要qiān牵shéng绳。
Nuôi chó văn minh, dắt chó đi dạo cần dắt dây.
Keep dogs in a civilized way, leash dogs when walking them.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây