买贵了
—
Gợi nhớ
Từ "买贵了" (mǎi guì le) nghĩa là "Mua bị đắt, mua hớ giá", ghép bởi: 买 (mǎi): mua + 贵 (guì): đắt + 了 (le / liǎo): rồi.
Thành phần cấu tạo
买贵了
Mua bị đắt, mua hớ giá
乛
头
中
贝
了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Mua bị đắt, mua hớ giá
Ví dụ (3)
听说隔壁商店卖更便宜,我买贵了。
Nghe nói cửa hàng bên cạnh bán rẻ hơn, tôi mua bị hớ giá rồi.
Hearing the adjacent store sells cheaper, I bought it too expensive.
不要紧,就算买贵了也是个教训。
Không sao, cho dù mua bị hớ cũng là một bài học.
Doesn't matter, even if bought too expensive, it's a lesson.
网购时比较价格防止买贵了。
Khi mua hàng trực tuyến so sánh giá cả để ngăn mua bị hớ.
Compare prices when shopping online to prevent buying too expensive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây