法律纠纷
—
Gợi nhớ
Từ "法律纠纷" (fǎlǜ jiūfēn) mang nghĩa "Tranh chấp liên quan tới luật pháp", kết hợp bởi 法 (fǎ - pháp): "luật" + 律 (lǜ - luật): "luật lệ" + 纠 (jiū - củ): "sửa chữa" + 纷 (fēn - phân): "rối ren". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 律: Mỗi bước chân đi (彳) đều phải tuân theo những điều được cây bút (聿) chép thành phép tắc, đó chính là luật lệ, quy định (律). • Chữ 纠: Dùng tay gỡ những sợi chỉ tơ (纟) đang xoắn chặt vào nhau (丩) cho ngay ngắn trở lại nghĩa là uốn nắn, sửa chữa (纠). • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷).
Thành phần cấu tạo
法律纠纷
Tranh chấp liên quan tới luật pháp
Phân tích từ 法律纠纷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm từ
Nghĩa:Tranh chấp liên quan tới luật pháp
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây