Gợi nhớ
Từ "神经酰胺" (shénjīng xiān'àn) mang nghĩa "Ceramide (hợp chất lipid dưỡng ẩm da)", kết hợp bởi 神 (shén - thần): "Thần" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 酰 (xiān - tiên): "Acyl (Hóa học)" + 胺 (àn - an): "Hợp chất Amine (trong hóa học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 酰: Trong bình lên men rượu (酉), hợp chất hữu cơ được tách ra trước tiên (先) dùng để định danh nhóm chức Acyl trong hóa học (酰). • Chữ 胺: Hợp chất hữu cơ cấu tạo nên cơ thể sống (月) có cấu trúc phân tử bền vững yên ổn (安) trong hóa học chính là hợp chất Amine (胺).