ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
神经酰胺
shénjīng xiān'àn
Ceramide (hợp chất lipid dưỡng ẩm da)
Hán việt: thần kinh tiên an
—

Gợi nhớ

Từ "神经酰胺" (shénjīng xiān'àn) mang nghĩa "Ceramide (hợp chất lipid dưỡng ẩm da)", kết hợp bởi 神 (shén - thần): "Thần" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 酰 (xiān - tiên): "Acyl (Hóa học)" + 胺 (àn - an): "Hợp chất Amine (trong hóa học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 酰: Trong bình lên men rượu (酉), hợp chất hữu cơ được tách ra trước tiên (先) dùng để định danh nhóm chức Acyl trong hóa học (酰). • Chữ 胺: Hợp chất hữu cơ cấu tạo nên cơ thể sống (月) có cấu trúc phân tử bền vững yên ổn (安) trong hóa học chính là hợp chất Amine (胺).

Thành phần cấu tạo

神经酰胺
shénjīng xiān'àn
Ceramide (hợp chất lipid dưỡng ẩm da)
神
shén • thần
Thần
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
申
Thân
Trình bày / âm đọc (bên phải)
经
jīng • kinh
kinh điển
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)
酰
xiān • tiên
Acyl (Hóa học)
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (bên phải)
胺
àn • an
Hợp chất Amine (trong hóa học)
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
安
An
Yên / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Ceramide (hợp chất lipid dưỡng ẩm da)
Ví dụ (3)
hányǒu含有shénjīngxiān'àn神经酰胺de的miànshuāng面霜néng能yǒuxiào有效xiūfù修复pífū皮肤píngzhàng屏障。
Kem dưỡng da mặt chứa ceramide có thể phục hồi hàng rào bảo vệ da hiệu quả.
Cream containing ceramide can effectively repair the skin barrier.
shénjīngxiān'àn神经酰胺shì是réntǐ人体jiǎozhìcéng角质层de的zhòngyào重要chéngfèn成分。
Ceramide là thành phần quan trọng của lớp sừng cơ thể người.
Ceramide is an important component of the human stratum corneum.
xuǎngòu选购hányǒu含有shénjīngxiān'àn神经酰胺de的bǎoshī保湿rǔyè乳液。
Chọn mua sữa dưỡng ẩm có chứa ceramide.
Purchase moisturizing lotion containing ceramide.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây