倒灌
—
Gợi nhớ
Từ "倒灌" (dàoguàn) mang nghĩa "Chảy ngược vào, trào ngược", kết hợp bởi 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ" + 灌 (guàn - quán): "Tưới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒). • Chữ 灌: Dẫn dòng nước mát (氵) chảy tràn qua vùng đất có chim nước (雚) sinh sống để tưới tiêu và đổ đầy ruộng đồng (灌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 倒灌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Chảy ngược vào, trào ngược
Ví dụ (5)
大潮来临,海水倒灌进河流。
Triều cường đến, nước biển chảy ngược vào sông.
As the high tide came, seawater flowed back into the river.
雨水沿着管道倒灌进地下室。
Nước mưa chảy trào ngược vào tầng hầm theo đường ống.
Rainwater flowed back into the basement along the pipes.
安装止回阀能防止脏水倒灌。
Lắp van một chiều có thể ngăn nước bẩn trào ngược.
Installing a check valve can prevent dirty water backflow.
暴雨导致了严重的海水倒灌。
Mưa to dẫn tới hiện tượng nước biển trào ngược nghiêm trọng.
Heavy rain caused severe seawater backflow.
消防员正忙着处理地下室的水倒灌。
Các chiến sĩ chữa cháy đang bận xử lý đợt nước trào ngược ở tầng hầm.
Firefighters are busy handling water backflow in the basement.
2
Danh từ
Nghĩa:Hiện tượng chảy trào ngược
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây