ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
各种规格
gèzhǒng guīgé
Các loại quy cách, đủ loại kích cỡ
Hán việt: các chủng quy cách
—

Gợi nhớ

Từ "各种规格" (gèzhǒng guīgé) mang nghĩa "Các loại quy cách, đủ loại kích cỡ", kết hợp bởi 各 (gè - các): "mỗi" + 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 格 (gé - cách): "Mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 各: Mỗi bước chân bước đi (夂) lại cất tiếng gọi ở một khung cửa (口) khác nhau, biểu thị từng người, mỗi nơi riêng biệt (各). • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格).

Thành phần cấu tạo

各种规格
gèzhǒng guīgé
Các loại quy cách, đủ loại kích cỡ
各
gè • các
mỗi
夂
Bộ Trĩ
Bước chân đi (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi chốn (phía dưới)
种
zhǒng / zhòng • chủng
loại
禾
Bộ Hòa
Cây lúa (nằm bên trái)
中
Trung
Giữa, trung tâm / âm đọc (nằm bên phải)
规
guī • quy
quy tắc
夫
Phu
Đàn ông / âm đọc (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
格
gé • cách
Mẫu
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây