各种规格
—
Gợi nhớ
Từ "各种规格" (gèzhǒng guīgé) mang nghĩa "Các loại quy cách, đủ loại kích cỡ", kết hợp bởi 各 (gè - các): "mỗi" + 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 格 (gé - cách): "Mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 各: Mỗi bước chân bước đi (夂) lại cất tiếng gọi ở một khung cửa (口) khác nhau, biểu thị từng người, mỗi nơi riêng biệt (各). • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格).
Thành phần cấu tạo
各种规格
Các loại quy cách, đủ loại kích cỡ
Phân tích từ 各种规格
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm từ
Nghĩa:Các loại quy cách, đủ loại kích cỡ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây