渣土
—
Gợi nhớ
Từ "渣土" (zhā tǔ) mang nghĩa "Đất thải xây dựng, xỉ đất", kết hợp bởi 渣 (zhā - tra): "bã" + 土 (tǔ - thổ): "Đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渣: Dòng nước (氵) sau khi được kiểm tra và gạn lọc kỹ lưỡng (查) sẽ lắng lại phần xác thừa ở dưới đáy gọi là cặn bã (渣). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đất thải xây dựng, xỉ đất
Ví dụ (3)
渣土车在夜间清理工地废料。
Xe chở đất thải chở phế liệu công trường ban đêm.
Muck trucks clean up construction site waste at night.
施工现场堆积了很多渣土。
Hiện trường thi công tích tụ rất nhiều đất thải.
A lot of construction dirt accumulated at the construction site.
请把渣土运到指定地点。
Xin hãy vận chuyển đất thải đến điểm quy định.
Please transport the muck to the designated location.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây