ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
渣土
zhā tǔ
Đất thải xây dựng, xỉ đất
Hán việt: tra thổ
—

Gợi nhớ

Từ "渣土" (zhā tǔ) mang nghĩa "Đất thải xây dựng, xỉ đất", kết hợp bởi 渣 (zhā - tra): "bã" + 土 (tǔ - thổ): "Đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渣: Dòng nước (氵) sau khi được kiểm tra và gạn lọc kỹ lưỡng (查) sẽ lắng lại phần xác thừa ở dưới đáy gọi là cặn bã (渣). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土).

Thành phần cấu tạo

渣土
zhā tǔ
Đất thải xây dựng, xỉ đất
渣
zhā • tra
bã
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
查
Tra
Tra / âm đọc (bên phải)
土
tǔ • thổ
Đất
土
Bộ Thổ
Hình lớp đất với cây mọc trên mặt

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Đất thải xây dựng, xỉ đất
Ví dụ (3)
zhātǔ渣土chē车zài在yèjiān夜间qīnglǐ清理gōngdì工地fèiliào废料。
Xe chở đất thải chở phế liệu công trường ban đêm.
Muck trucks clean up construction site waste at night.
shīgōng施工xiànchǎng现场duījī堆积le了hěn很duō多zhātǔ渣土。
Hiện trường thi công tích tụ rất nhiều đất thải.
A lot of construction dirt accumulated at the construction site.
qǐng请bǎ把zhātǔ渣土yùndào运到zhǐdìng指定dìdiǎn地点。
Xin hãy vận chuyển đất thải đến điểm quy định.
Please transport the muck to the designated location.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây