来自于
—
Gợi nhớ
Từ "来自于" (lái zì yú) nghĩa là "Đến từ, xuất phát từ", ghép bởi: 来 (lái): đến + 自 (zì): Tự bản thân + 于 (yú): ở.
Thành phần cấu tạo
来自于
Đến từ, xuất phát từ
木
一
自
于
Phân tích từ 来自于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đến từ, xuất phát từ
Ví dụ (3)
我们来自于不同的城市。
Chúng tôi đến từ những thành phố khác nhau.
We come from different cities.
灵感来自于日常生活。
Cảm hứng xuất phát từ cuộc sống hàng ngày.
Inspiration originates from daily life.
这份礼物来自于他的朋友。
Món quà này đến từ người bạn của anh ấy.
This gift comes from his friend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây