ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
来自于
lái zì yú
Đến từ, xuất phát từ
Hán việt: lai tự vu
—

Gợi nhớ

Từ "来自于" (lái zì yú) nghĩa là "Đến từ, xuất phát từ", ghép bởi: 来 (lái): đến + 自 (zì): Tự bản thân + 于 (yú): ở.

Thành phần cấu tạo

来自于
lái zì yú
Đến từ, xuất phát từ
木
一
自
于

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Đến từ, xuất phát từ
Ví dụ (3)
wǒmen我们láizì来自yú于bùtóng不同de的chéngshì城市。
Chúng tôi đến từ những thành phố khác nhau.
We come from different cities.
línggǎn灵感láizì来自yú于rìcháng日常shēnghuó生活。
Cảm hứng xuất phát từ cuộc sống hàng ngày.
Inspiration originates from daily life.
zhè这fèn份lǐwù礼物láizì来自yú于tā他de的péngyou朋友。
Món quà này đến từ người bạn của anh ấy.
This gift comes from his friend.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây