ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
三四十
sān sì shí
ba bốn mươi
Hán việt: tam tứ thập
—

Gợi nhớ

Từ "三四十" (sān sì shí) nghĩa là "ba bốn mươi", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười.

Thành phần cấu tạo

三四十
sān sì shí
ba bốn mươi
三
囗
儿
十

Định nghĩa (1)

1
Số từ
Nghĩa:ba bốn mươi
Ví dụ (3)
cānjiā参加jùhuì聚会de的yǒu有sānsìshí三四十rén人。
Người tham gia buổi tụ họp có tầm ba bốn mươi người.
There are thirty to forty people attending the party.
zhè这běn本xiǎo小cèzi册子zhǐyǒu只有sānsìshí三四十yè页。
Cuốn sổ nhỏ này chỉ có ba bốn mươi trang.
This booklet has only thirty to forty pages.
yīfu衣服jiàgé价格dàgài大概zài在sānsì三四shí十kuài块qián钱。
Giá quần áo đại khái ở mức ba bốn mươi tệ.
Clothes price is roughly around thirty to forty yuan.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây