三四十
—
Gợi nhớ
Từ "三四十" (sān sì shí) nghĩa là "ba bốn mươi", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười.
Thành phần cấu tạo
三四十
ba bốn mươi
三
囗
儿
十
Phân tích từ 三四十
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:ba bốn mươi
Ví dụ (3)
参加聚会的有三四十人。
Người tham gia buổi tụ họp có tầm ba bốn mươi người.
There are thirty to forty people attending the party.
这本小册子只有三四十页。
Cuốn sổ nhỏ này chỉ có ba bốn mươi trang.
This booklet has only thirty to forty pages.
衣服价格大概在三四十块钱。
Giá quần áo đại khái ở mức ba bốn mươi tệ.
Clothes price is roughly around thirty to forty yuan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây