踮起
—
Gợi nhớ
Từ "踮起" (diǎn qǐ) nghĩa là "kiễng chân lên, nhón gót", ghép bởi: 踮 (diàn): kiễng chân lên + 起 (qǐ): đứng dậy.
Thành phần cấu tạo
踮起
kiễng chân lên, nhón gót
足
店
走
己
Phân tích từ 踮起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kiễng chân lên, nhón gót
Ví dụ (3)
小姑娘踮起脚尖想看窗外。
Cô bé kiễng nhón đầu ngón chân lên muốn nhìn ra ngoài cửa sổ.
The little girl stood on tiptoe wanting to look outside the window.
他踮起脚伸手拿书架高处的书。
Anh ấy kiễng chân giơ tay lấy cuốn sách trên vị trí cao của giá sách.
He stood on tiptoe to reach the book on the high shelf.
孩子们踮起脚向台上的表演看去。
Bọn trẻ kiễng chân nhìn về phía màn biểu diễn trên sân khấu.
Children stood on tiptoe to look at the performance on stage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây