ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
踮起
diǎn qǐ
kiễng chân lên, nhón gót
Hán việt: điểm khởi
—

Gợi nhớ

Từ "踮起" (diǎn qǐ) nghĩa là "kiễng chân lên, nhón gót", ghép bởi: 踮 (diàn): kiễng chân lên + 起 (qǐ): đứng dậy.

Thành phần cấu tạo

踮起
diǎn qǐ
kiễng chân lên, nhón gót
足
店
走
己

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:kiễng chân lên, nhón gót
Ví dụ (3)
xiǎogūniáng小姑娘diǎnqǐ踮起jiǎo脚jiān尖xiǎng想kàn看chuāngwài窗外。
Cô bé kiễng nhón đầu ngón chân lên muốn nhìn ra ngoài cửa sổ.
The little girl stood on tiptoe wanting to look outside the window.
tā他diǎnqǐ踮起jiǎo脚shēnshǒu伸手ná拿shūjià书架gāochù高处de的shū书。
Anh ấy kiễng chân giơ tay lấy cuốn sách trên vị trí cao của giá sách.
He stood on tiptoe to reach the book on the high shelf.
háizi孩子men们diǎnqǐ踮起jiǎo脚xiàng向táishàng台上de的biǎoyǎn表演kànqù看去。
Bọn trẻ kiễng chân nhìn về phía màn biểu diễn trên sân khấu.
Children stood on tiptoe to look at the performance on stage.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây