ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
小道消息
xiǎo dào xiāo xi
tin đồn, tin vỉa hè
Hán việt: tiểu đạo tiêu tức
—

Gợi nhớ

Từ "小道消息" (xiǎo dào xiāo xi) mang nghĩa "tin đồn, tin vỉa hè", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi" + 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道). • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).

Thành phần cấu tạo

小道消息
xiǎo dào xiāo xi
tin đồn, tin vỉa hè
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
道
dào • đạo
câu (lượng từ cho câu hỏi
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
首
Thủ
Đầu, hàng đầu (phía trên)
消
xiāo • tiêu
Tan biến
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
息
xī • tức
hơi thở
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tin đồn, tin vỉa hè
Ví dụ (3)
búyào不要qīngxìn轻信wèijīng未经zhèngshí证实de的xiǎodàoxiāoxī小道消息。
Đừng nhẹ tin vào những tin đồn vỉa hè chưa được chứng thực.
Don't easily trust unverified rumors.
zhè这zhǐshì只是gōngsī公司nèibù内部de的xiǎodàoxiāoxī小道消息。
Đây chỉ là tin vỉa hè nội bộ của công ty.
This is just internal grapevine news in the company.
xiǎodàoxiāoxī小道消息chuánbō传播de得fēicháng非常kuài快。
Tin đồn truyền đi vô cùng nhanh chóng.
Rumors spread very fast.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây