小道消息
—
Gợi nhớ
Từ "小道消息" (xiǎo dào xiāo xi) mang nghĩa "tin đồn, tin vỉa hè", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi" + 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道). • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
小道消息
tin đồn, tin vỉa hè
Phân tích từ 小道消息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tin đồn, tin vỉa hè
Ví dụ (3)
不要轻信未经证实的小道消息。
Đừng nhẹ tin vào những tin đồn vỉa hè chưa được chứng thực.
Don't easily trust unverified rumors.
这只是公司内部的小道消息。
Đây chỉ là tin vỉa hè nội bộ của công ty.
This is just internal grapevine news in the company.
小道消息传播得非常快。
Tin đồn truyền đi vô cùng nhanh chóng.
Rumors spread very fast.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây