思念家乡
—
Gợi nhớ
Từ "思念家乡" (sī niàn jiā xiāng) mang nghĩa "nhớ quê hương", kết hợp bởi 思 (sī - tư): "suy nghĩ" + 念 (niàn - niệm): "đọc thành tiếng" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 乡 (xiāng - hương): "quê hương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思). • Chữ 念: Ngay giây phút hiện tại (今), trái tim (心) vẫn luôn tưởng nhớ và thành tâm đọc thành tiếng từng lời ghi khắc trong lòng (念). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 乡: Những con đường nhỏ uốn lượn quanh co (乡) nối liền các xóm thôn nơi bà con quây quần sinh sống, gợi nhớ hình ảnh quê hương, làng xã (乡).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nhớ quê hương
Ví dụ (3)
异乡游子格外思念家乡。
Người tha hương xa xứ đặc biệt nhớ quê hương.
Travelers in foreign lands miss their hometowns especially.
听着家乡的歌曲,他深深地思念家乡。
Nghe khúc hát quê hương, anh ấy da diết nhớ quê hương.
Listening to songs from home, he deeply missed his hometown.
每到中秋节,人们都很思念家乡。
Mỗi dịp Tết Trung thu, mọi người đều rất nhớ quê hương.
Every Mid-Autumn Festival, people miss their hometowns very much.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây