卯足了劲
—
Gợi nhớ
Từ "卯足了劲" (mǎo zú le jìn) nghĩa là "dồn hết sức lực", ghép bởi: 卯 (mǎo): chi thứ tư + 足 (zú): Chân + 了 (le / liǎo): rồi + 劲 (jìn / jìng): sức lực.
Thành phần cấu tạo
卯足了劲
dồn hết sức lực
卯
足
了
巠
力
Phân tích từ 卯足了劲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:dồn hết sức lực
Ví dụ (3)
选手们卯足了劲冲向终点。
Các vận động viên dồn hết sức lao về đích.
Competitors exerted all their strength to sprint to the finish line.
为了准备考试,他卯足了劲复习。
Để chuẩn bị cho kỳ thi, anh ấy đã dồn hết sức ôn tập.
To prepare for the exam, he put full effort into reviewing.
大家卯足了劲把车推上了坡。
Mọi người dồn hết sức đẩy xe lên dốc.
Everyone exerted full strength to push the car up the slope.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây