并不矛盾
—
Gợi nhớ
Từ "并不矛盾" (bìng bù máo dùn) nghĩa là "không mâu thuẫn", ghép bởi: 并 (bìng): Và + 不 (bù): không + 矛 (máo): Cây giáo để đâm + 盾 (dùn): Khiên.
Thành phần cấu tạo
并不矛盾
không mâu thuẫn
并
一
个 (biến thể)
矛
厂
目
Phân tích từ 并不矛盾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:không mâu thuẫn
Ví dụ (3)
学习和运动这两件事并不矛盾。
Học tập và vận động hai việc này hoàn toàn không mâu thuẫn.
Studying and exercising are not contradictory at all.
严格要求与关爱学生并不矛盾。
Yêu cầu nghiêm khắc và yêu thương học sinh không hề mâu thuẫn.
Strict requirements and caring for students are not contradictory.
保护环境与发展经济并不矛盾。
Bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế không mâu thuẫn với nhau.
Protecting the environment and developing the economy are not contradictory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây