ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
并不矛盾
bìng bù máo dùn
không mâu thuẫn
Hán việt: tịnh bất mâu thuẫn
—

Gợi nhớ

Từ "并不矛盾" (bìng bù máo dùn) nghĩa là "không mâu thuẫn", ghép bởi: 并 (bìng): Và + 不 (bù): không + 矛 (máo): Cây giáo để đâm + 盾 (dùn): Khiên.

Thành phần cấu tạo

并不矛盾
bìng bù máo dùn
không mâu thuẫn
并
一
个 (biến thể)
矛
厂
目

Định nghĩa (1)

1
Cụm tính từ
Nghĩa:không mâu thuẫn
Ví dụ (3)
xuéxí学习hé和yùndòng运动zhè这liǎng两jiàn件shì事bìng并bù不máodùn矛盾。
Học tập và vận động hai việc này hoàn toàn không mâu thuẫn.
Studying and exercising are not contradictory at all.
yángé严格yāoqiú要求yǔ与guān'ài关爱xuésheng学生bìng并bù不máodùn矛盾。
Yêu cầu nghiêm khắc và yêu thương học sinh không hề mâu thuẫn.
Strict requirements and caring for students are not contradictory.
bǎohù保护huánjìng环境yǔ与fāzhǎn发展jīngjì经济bìng并bù不máodùn矛盾。
Bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế không mâu thuẫn với nhau.
Protecting the environment and developing the economy are not contradictory.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây