煞费苦心
—
Gợi nhớ
Từ "煞费苦心" (shà fèi kǔ xīn) mang nghĩa "tốn bao tâm huyết, nhọc lòng suy nghĩ", kết hợp bởi 煞 (shā / shà - sát): "kết thúc" + 费 (fèi - phí): "phí tổn" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 煞: Cầm gậy đánh dập (攵) bó cỏ (刍) đang bốc cháy trên ngọn lửa hung dữ (灬) để kết thúc, chặn đứng sát khí (煞). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:tốn bao tâm huyết, nhọc lòng suy nghĩ
Ví dụ (3)
为了准备这次惊喜,他煞费苦心。
Để chuẩn bị điều bất ngờ này, anh ấy đã tốn bao tâm huyết.
To prepare this surprise, he took great pains.
老师煞费苦心地教育顽皮的学生。
Thầy giáo nhọc lòng suy nghĩ giáo dục học sinh ngỗ nghịch.
The teacher took great pains to educate naughty students.
这份方案经过了团队的煞费苦心。
Phương án này đã trải qua sự tốn bao tâm huyết của đội ngũ.
This proposal went through the team's painstaking effort.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây