煞
ノフフ一一ノ一ノ丶丶丶丶丶
13
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Cầm gậy đánh dập (攵) bó cỏ (刍) đang bốc cháy trên ngọn lửa hung dữ (灬) để kết thúc, chặn đứng sát khí (煞).
Thành phần cấu tạo
煞
kết thúc, dừng lại; rất, sát khí
刍
Chữ Sô
Bó cỏ / âm đọc
攵
Bộ Phộc
Đánh dập tắt
灬
Bộ Hỏa bốn chấm
Ngọn lửa dữ dội
Hình ảnh:

Từ đồng âm (11)
Định nghĩa (4)
1
động từ (đọc 'shā')
Nghĩa:kết thúc, dừng lại; làm dịu, kìm lại.
Ví dụ (3)
快把车煞住。
Mau phanh xe lại.
Stop the car quickly.
他努力煞住怒气。
Anh ấy cố kìm cơn giận lại.
He tried hard to hold back his anger.
这场戏到这里煞尾。
Vở diễn này kết thúc ở đây.
The play comes to an end here.
2
phó từ / danh từ (đọc 'shà')
Nghĩa:rất, cực kỳ; sát khí, điều dữ.
Ví dụ (3)
这里风景煞是好看。
Phong cảnh ở đây thật là đẹp.
The scenery here is truly beautiful.
他的脸色煞白。
Sắc mặt anh ấy trắng bệch.
His face turned deathly pale.
老人说这地方有煞气。
Người già nói nơi này có sát khí.
The old man said this place has baleful energy.
3
Động từ
Nghĩa:Phanh hoặc dừng lại (phương tiện); kết thúc hoặc dập tắt (sự việc, thói xấu).
Ví dụ (3)
司机猛地煞车,才没有撞上前面的行人。
Tài xế đạp phanh gấp mới không đâm phải người đi bộ phía trước.
The driver slammed on the brakes just in time to avoid hitting the pedestrian ahead.
我们要坚决煞住公款吃喝的歪风。
Chúng ta phải kiên quyết dập tắt luồng gió độc dùng công quỹ ăn uống.
We must resolutely put a stop to the unhealthy practice of wining and dining on public funds.
他的长篇大论直到晚上八点才煞尾。
Bài phát biểu dài dòng văn tự của anh ấy mãi đến tám giờ tối mới kết thúc.
His long-winded speech did not wrap up until eight o'clock in the evening.
4
Danh từ
Nghĩa:kết thúc, dừng lại; rất, sát khí
Ví dụ (3)
迷信的人认为屋子朝向不对会冲撞凶煞。
Người mê tín cho rằng hướng nhà không đúng sẽ xung đột với hung thần ác sát.
Superstitious people believe that an improper house orientation will offend evil spirits.
经过这番煞费苦心的修改,文章质量大有提升。
Sau đợt sửa đổi cực kỳ khổ tâm này, chất lượng bài viết đã nâng cao rất nhiều.
After this painstaking revision, the quality of the article improved significantly.
听到这个令人震惊的消息,她吓得脸色煞白。
Nghe thấy tin kinh ngạc này, cô ấy sợ đến mức mặt cắt không còn giọt máu.
Upon hearing the shocking news, she turned deathly pale with fright.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây