ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
煞车
shā chē
phanh xe, thắng xe; dừng lại
Hán việt: sát xa
—

Gợi nhớ

Từ "煞车" (shā chē) mang nghĩa "phanh xe, thắng xe; dừng lại", kết hợp bởi 煞 (shā / shà - sát): "kết thúc" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 煞: Cầm gậy đánh dập (攵) bó cỏ (刍) đang bốc cháy trên ngọn lửa hung dữ (灬) để kết thúc, chặn đứng sát khí (煞). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).

Thành phần cấu tạo

煞车
shā chē
phanh xe, thắng xe; dừng lại
煞
shā / shà • sát
kết thúc
刍
Chữ Sô
Bó cỏ / âm đọc
攵
Bộ Phộc
Đánh dập tắt
灬
Bộ Hỏa bốn chấm
Ngọn lửa dữ dội
车
chē • xa
xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây