实际操作
—
Gợi nhớ
Từ "实际操作" (shí jì cāo zuò) mang nghĩa "thao tác thực tế, thực hành", kết hợp bởi 实 (shí - thực): "thực tế" + 际 (jì - tế): "biên giới" + 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 际: Nơi dãy đồi cao (阝) đặt cột mốc tế thần (示) để phân định lãnh thổ giữa hai vùng chính là đường biên giới, ranh giới (际). • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
实际操作
thao tác thực tế, thực hành
实
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc
际
阝
Bộ Phụ
Dãy đồi núi phân ranh (bên trái)
示
Bộ Thị
Cột mốc thần linh chỉ định (bên phải)
操
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Đôi bàn tay điều khiển (bên trái)
喿
Chữ Tháo
Đàn chim hót vang trên cây gỗ / âm đọc (bên phải)
作
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:thao tác thực tế, thực hành
Ví dụ (3)
理论结合实际操作才能掌握技能。
Lý thuyết kết hợp thao tác thực tế mới nắm vững được kỹ năng.
Theory combined with practical operation allows mastering skills.
考核包括笔试和实际操作两部分。
Khảo sát bao gồm hai phần thi viết và thao tác thực tế.
The assessment includes two parts: written test and hands-on practice.
学员们正在车间里进行实际操作。
Các học viên đang tiến hành thao tác thực tế trong xưởng.
Trainees are conducting practical operations in the workshop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây