第三条
—
Gợi nhớ
Từ "第三条" (dì sān tiáo) nghĩa là "điều thứ ba, mục thứ ba", ghép bởi: 第 (dì): thứ (để chỉ thứ tự) + 三 (sān): số ba + 条 (tiáo): con (dùng cho sông.
Thành phần cấu tạo
第三条
điều thứ ba, mục thứ ba
⺮
弟
三
夂
木
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Cụm từ
Nghĩa:điều thứ ba, mục thứ ba
Ví dụ (3)
合同中的第三条明确了付款方式。
Điều thứ ba trong hợp đồng ghi rõ phương thức thanh toán.
Article 3 in the contract clarified payment methods.
请认真阅读第三条规则。
Xin hãy đọc kỹ quy tắc thứ ba.
Please carefully read the third rule.
第三条补充规定非常重要。
Quy định bổ sung điều thứ ba rất quan trọng.
The Article 3 supplementary rule is very important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây