ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
第三条
dì sān tiáo
điều thứ ba, mục thứ ba
Hán việt: đệ tam điều
—

Gợi nhớ

Từ "第三条" (dì sān tiáo) nghĩa là "điều thứ ba, mục thứ ba", ghép bởi: 第 (dì): thứ (để chỉ thứ tự) + 三 (sān): số ba + 条 (tiáo): con (dùng cho sông.

Thành phần cấu tạo

第三条
dì sān tiáo
điều thứ ba, mục thứ ba
⺮
弟
三
夂
木

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Cụm từ
Nghĩa:điều thứ ba, mục thứ ba
Ví dụ (3)
hétong合同zhōng中de的dìsāntiáo第三条míngquè明确le了fùkuǎn付款fāngshì方式。
Điều thứ ba trong hợp đồng ghi rõ phương thức thanh toán.
Article 3 in the contract clarified payment methods.
qǐng请rènzhēn认真yuèdú阅读dìsāntiáo第三条guīzé规则。
Xin hãy đọc kỹ quy tắc thứ ba.
Please carefully read the third rule.
dìsāntiáo第三条bǔchōng补充guīdìng规定fēicháng非常zhòngyào重要。
Quy định bổ sung điều thứ ba rất quan trọng.
The Article 3 supplementary rule is very important.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây