多平方米
—
Gợi nhớ
Từ "多平方米" (duō píng fāng mǐ) nghĩa là "hơn mét vuông, nhiều mét vuông", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 平 (píng): bằng phẳng + 方 (fāng): Vuông + 米 (mǐ): gạo.
Thành phần cấu tạo
多平方米
hơn mét vuông, nhiều mét vuông
夕
干
丷
方
米
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số lượng từ
Nghĩa:hơn mét vuông, nhiều mét vuông
Ví dụ (3)
这间客厅有三十多平方米。
Phòng khách này rộng hơn 30 mét vuông.
This living room is over thirty square meters.
工厂占地面积一万多平方米。
Nhà máy chiếm diện tích hơn 10.000 mét vuông.
The factory covers an area of over ten thousand square meters.
展厅拥有两千多平方米的展示空间。
Phòng triển lãm sở hữu không gian trưng bày hơn 2.000 mét vuông.
The exhibition hall has over two thousand square meters of space.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây