新鲜事
—
Gợi nhớ
Từ "新鲜事" (xīn xiān shì) mang nghĩa "chuyện mới mẻ, việc lạ", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
新鲜事
chuyện mới mẻ, việc lạ
Phân tích từ 新鲜事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chuyện mới mẻ, việc lạ
Ví dụ (3)
在乡村,智能机器人可是个新鲜事。
Ở nông thôn, robot thông minh đúng là một chuyện mới mẻ.
In the countryside, smart robots are quite a novelty.
每天新闻里都有许多新鲜事。
Mỗi ngày trong bản tin thời sự đều có nhiều việc mới mẻ.
There are many new things in the news every day.
老爷爷喜欢听年轻人讲新鲜事。
Ông cụ thích nghe giới trẻ kể chuyện mới mẻ.
Grandpa likes listening to young people tell new things.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây