四十五岁
—
Gợi nhớ
Từ "四十五岁" (sì shí wǔ suì) nghĩa là "bốn mươi lăm tuổi", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 五 (wǔ): số năm + 岁 (suì): tuổi.
Thành phần cấu tạo
四十五岁
bốn mươi lăm tuổi
囗
儿
十
二
𠃌
山
Phân tích từ 四十五岁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số lượng từ
Nghĩa:bốn mươi lăm tuổi
Ví dụ (3)
今年他刚好四十五岁。
Năm nay anh ấy vừa tròn 45 tuổi.
He is exactly forty-five years old this year.
一位四十五岁的工程师获得了奖励。
Một vị kỹ sư 45 tuổi đã nhận được phần thưởng.
A forty-five-year-old engineer received an award.
四十五岁依然保持精力充沛。
45 tuổi vẫn giữ được tinh lực dồi dào.
Remaining energetic at forty-five years old.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây