实践经验
—
Gợi nhớ
Từ "实践经验" (shí jiàn jīng yàn) mang nghĩa "kinh nghiệm thực tế, trải nghiệm thực tiễn", kết hợp bởi 实 (shí - thực): "thực tế" + 践 (jiàn - tiễn): "giẫm" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 践: Đôi bàn chân (足) từng bước nhỏ (戋) giẫm lên mặt đất để tự mình thực hành và trải nghiệm thực tế (践). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验).
Thành phần cấu tạo
实践经验
kinh nghiệm thực tế, trải nghiệm thực tiễn
实
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc
践
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (bên phải)
经
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)
验
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 实践经验
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kinh nghiệm thực tế, trải nghiệm thực tiễn
Ví dụ (3)
招聘要求应聘者具有丰富实践经验。
Tuyển dụng yêu cầu ứng viên có kinh nghiệm thực tế phong phú.
Recruitment requires candidates with rich practical experience.
理论结合实践经验才能做好工作。
Lý thuyết kết hợp kinh nghiệm thực tế mới làm tốt công việc.
Theory combined with practical experience makes work done well.
他在工作中积累了宝贵的实践经验。
Anh ấy đã tích lũy được kinh nghiệm thực tế quý báu trong công việc.
He accumulated valuable practical experience at work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây