改变命运
—
Gợi nhớ
Từ "改变命运" (gǎi biàn mìng yùn) nghĩa là "thay đổi số phận", ghép bởi: 改 (gǎi): Thay đổi + 变 (biàn): thay đổi + 命 (mìng): mệnh + 运 (yùn): vận chuyển.
Thành phần cấu tạo
改变命运
thay đổi số phận
己
攵
亦
又
人
一
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thay đổi số phận
Ví dụ (3)
知识能够帮助人们改变命运。
Tri thức có thể giúp con người thay đổi số phận.
Knowledge can help people change their destiny.
他通过努力改变了自己的命运。
Anh ấy thông qua cố gắng đã thay đổi số phận của mình.
He changed his own destiny through hard work.
勇敢地迈出改变命运的第一步。
Dũng cảm bước ra bước đầu tiên thay đổi số phận.
Bravely take the first step to change fate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây