致谢
—
Gợi nhớ
Từ "致谢" (zhì xiè) nghĩa là "gửi lời cảm ơn, thể hiện sự cảm ơn", ghép bởi: 致 (zhì): gây ra + 谢 (xiè): cảm ơn.
Thành phần cấu tạo
致谢
gửi lời cảm ơn, thể hiện sự cảm ơn
至
攵
讠
射
Phân tích từ 致谢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:gửi lời cảm ơn, thể hiện sự cảm ơn
Ví dụ (5)
获奖者向支持他的朋友致谢。
Người đoạt giải gửi lời cảm ơn tới bạn bè ủng hộ anh ấy.
The winner expressed thanks to the friends supporting him.
在文章末尾向导师致谢。
Ở cuối bài viết gửi lời cảm ơn tới người hướng dẫn.
Extend gratitude to the mentor at the end of the article.
我们向所有医护人员致谢。
Chúng tôi gửi lời cảm ơn tới tất cả nhân viên y tế.
We extend our gratitude to all medical staff.
论文最后附有专门的致谢。
Cuối bài luận văn có đính kèm phần tri ân cảm ơn riêng.
A dedicated acknowledgment is attached at the end of the thesis.
得到了代表们的深切致谢。
Đã nhận được lời cảm ơn sâu sắc từ các đại biểu.
Received deep expressions of thanks from the delegates.
2
Danh từ
Nghĩa:lời cảm ơn, lời tri ân
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây