ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
致谢
zhì xiè
gửi lời cảm ơn, thể hiện sự cảm ơn
Hán việt: trí tạ
—

Gợi nhớ

Từ "致谢" (zhì xiè) nghĩa là "gửi lời cảm ơn, thể hiện sự cảm ơn", ghép bởi: 致 (zhì): gây ra + 谢 (xiè): cảm ơn.

Thành phần cấu tạo

致谢
zhì xiè
gửi lời cảm ơn, thể hiện sự cảm ơn
至
攵
讠
射

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:gửi lời cảm ơn, thể hiện sự cảm ơn
Ví dụ (5)
huòjiǎngzhě获奖者xiàng向zhīchí支持tā他de的péngyou朋友zhìxiè致谢。
Người đoạt giải gửi lời cảm ơn tới bạn bè ủng hộ anh ấy.
The winner expressed thanks to the friends supporting him.
zài在wénzhāng文章mòwěi末尾xiàng向dǎoshī导师zhìxiè致谢。
Ở cuối bài viết gửi lời cảm ơn tới người hướng dẫn.
Extend gratitude to the mentor at the end of the article.
wǒmen我们xiàng向suǒyǒu所有yīhù医护rényuán人员zhìxiè致谢。
Chúng tôi gửi lời cảm ơn tới tất cả nhân viên y tế.
We extend our gratitude to all medical staff.
lùnwén论文zuìhòu最后fùyǒu附有zhuānmén专门de的zhìxiè致谢。
Cuối bài luận văn có đính kèm phần tri ân cảm ơn riêng.
A dedicated acknowledgment is attached at the end of the thesis.
dédào得到le了dàibiǎo代表men们de的shēnqiè深切zhìxiè致谢。
Đã nhận được lời cảm ơn sâu sắc từ các đại biểu.
Received deep expressions of thanks from the delegates.
2
Danh từ
Nghĩa:lời cảm ơn, lời tri ân

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây