ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
粘度
nián dù
độ nhớt, độ dính
Hán việt: niêm độ
—

Gợi nhớ

Từ "粘度" (nián dù) nghĩa là "độ nhớt, độ dính", ghép bởi: 粘 (nián / zhān): dính + 度 (dù / duó): độ.

Thành phần cấu tạo

粘度
nián dù
độ nhớt, độ dính
米
占
广
廿
又

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:độ nhớt, độ dính
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种jiāoshuǐ胶水de的zhāndù粘度fēicháng非常gāo高。
Độ dính của loại keo này rất cao.
The viscosity of this glue is very high.
wēndù温度shēnggāo升高huì会jiàngdī降低yóu油de的zhāndù粘度。
Nhiệt độ tăng cao sẽ làm giảm độ nhớt của dầu.
Rising temperature will lower the oil's viscosity.
qǐng请jiǎnchá检查liú流tǐ体de的zhāndù粘度zhǐbiāo指标。
Xin kiểm tra chỉ số độ nhớt của chất lưu.
Please check the viscosity index of the fluid.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây