ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
再次发生
zài cì fā shēng
xảy ra lần nữa, tái diễn
Hán việt: tái thứ phát sinh
—

Gợi nhớ

Từ "再次发生" (zài cì fā shēng) nghĩa là "xảy ra lần nữa, tái diễn", ghép bởi: 再 (zài): lại + 次 (cì): (lượng từ cho số lần) lần + 发 (fā): gửi + 生 (shēng): sinh.

Thành phần cấu tạo

再次发生
zài cì fā shēng
xảy ra lần nữa, tái diễn
一
冂
冫
欠
发
生

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:xảy ra lần nữa, tái diễn
Ví dụ (3)
wǒmen我们bìxū必须fángzhǐ防止yìwài意外zàicì再次fāshēng发生。
Chúng ta phải ngăn chặn tai nạn xảy ra lần nữa.
We must prevent accidents from happening again.
tóngyàng同样de的cuòwù错误zàicì再次fāshēng发生le了。
Sai lầm tương tự lại xảy ra lần nữa.
The same mistake happened again.
wǒ我bù不xīwàng希望zhè这zhǒng种shì事zàicì再次fāshēng发生。
Tôi không hy vọng chuyện này xảy ra lần nữa.
I don't hope this kind of thing happens again.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây