ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
法律制裁
fǎ lǜ zhì cái
Sự trừng phạt của pháp luật
Hán việt: pháp luật chế tài
—

Gợi nhớ

Từ "法律制裁" (fǎ lǜ zhì cái) nghĩa là "Sự trừng phạt của pháp luật", ghép bởi: 法 (fǎ): luật + 律 (lǜ): luật lệ + 制 (zhì): chế tạo + 裁 (cái): Cắt.

Thành phần cấu tạo

法律制裁
fǎ lǜ zhì cái
Sự trừng phạt của pháp luật
氵
去
彳
聿
未
刂

Định nghĩa (2)

1
Danh từ
Nghĩa:Sự trừng phạt của pháp luật
Ví dụ (5)
wéifǎ违法fànzuì犯罪zhě者bìjiāng必将shòudào受到fǎlǜ法律zhìcái制裁。
Kẻ vi phạm pháp luật phạm tội nhất định chịu trừng phạt của pháp luật.
Lawbreakers will surely face legal sanction.
táobì逃避fǎlǜ法律zhìcái制裁shì是bù不kěnéng可能de的。
Trốn tránh sự trừng phạt của pháp luật là không thể.
Escaping legal sanction is impossible.
jiāndìng坚定wéihù维护fǎlǜ法律zhìcái制裁de的yánsù严肃xìng性。
Kiên định giữ gìn tính nghiêm minh của sự trừng phạt pháp luật.
Firmly maintain the seriousness of legal sanctions.
gè各zhǒng种wéifǎ违法xíngwéi行为dōu都jiāng将shòudào受到fǎlǜ法律zhìcái制裁。
Các hành vi vi phạm pháp luật đều sẽ phải chịu sự trừng phạt của pháp luật.
Sanction various illegal acts by law.
yánlì严厉fǎlǜ法律zhìcái制裁qīnquán侵权zhě者。
Trừng phạt nghiêm khắc theo pháp luật kẻ xâm phạm quyền lợi.
Severely sanction infringers according to law.
2
Động từ
Nghĩa:Trừng phạt theo pháp luật

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây