法律制裁
—
Gợi nhớ
Từ "法律制裁" (fǎ lǜ zhì cái) nghĩa là "Sự trừng phạt của pháp luật", ghép bởi: 法 (fǎ): luật + 律 (lǜ): luật lệ + 制 (zhì): chế tạo + 裁 (cái): Cắt.
Thành phần cấu tạo
法律制裁
Sự trừng phạt của pháp luật
氵
去
彳
聿
未
刂
Phân tích từ 法律制裁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Sự trừng phạt của pháp luật
Ví dụ (5)
违法犯罪者必将受到法律制裁。
Kẻ vi phạm pháp luật phạm tội nhất định chịu trừng phạt của pháp luật.
Lawbreakers will surely face legal sanction.
逃避法律制裁是不可能的。
Trốn tránh sự trừng phạt của pháp luật là không thể.
Escaping legal sanction is impossible.
坚定维护法律制裁的严肃性。
Kiên định giữ gìn tính nghiêm minh của sự trừng phạt pháp luật.
Firmly maintain the seriousness of legal sanctions.
各种违法行为都将受到法律制裁。
Các hành vi vi phạm pháp luật đều sẽ phải chịu sự trừng phạt của pháp luật.
Sanction various illegal acts by law.
严厉法律制裁侵权者。
Trừng phạt nghiêm khắc theo pháp luật kẻ xâm phạm quyền lợi.
Severely sanction infringers according to law.
2
Động từ
Nghĩa:Trừng phạt theo pháp luật
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây