当今社会
—
Gợi nhớ
Từ "当今社会" (dāng jīn shè huì) mang nghĩa "Xã hội ngày nay, xã hội đương đại", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 今 (jīn - kim): "bây giờ" + 社 (shè - xã): "xã hội" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 今: Khi mọi người cùng tập hợp lại (亼) ngay tại vạch thời gian trước mắt (一), đó chính là khoảnh khắc bây giờ, hôm nay (今). • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 当今社会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Xã hội ngày nay, xã hội đương đại
Ví dụ (3)
在当今社会,掌握一门外语非常重要。
Trong xã hội ngày nay, nắm vững một ngoại ngữ vô cùng quan trọng.
In today's society, mastering a foreign language is very important.
分析当今社会发展的趋势。
Phân tích xu hướng phát triển của xã hội ngày nay.
Analyze the development trends of contemporary society.
当今社会信息化程度越来越高。
Xã hội ngày nay mức độ tin học hóa ngày càng cao.
Today's society is increasingly informationalized.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây