速度快
—
Gợi nhớ
Từ "速度快" (sù dù kuài) nghĩa là "Tốc độ nhanh, chạy nhanh", ghép bởi: 速 (sù): nhanh + 度 (dù / duó): độ + 快 (kuài): nhanh.
Thành phần cấu tạo
速度快
Tốc độ nhanh, chạy nhanh
辶
束
广
廿
又
忄
Phân tích từ 速度快
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:Tốc độ nhanh, chạy nhanh
Ví dụ (3)
这台新电脑处理数据的速度快。
Chiếc máy tính mới này tốc độ xử lý dữ liệu nhanh.
This new computer processes data at a fast speed.
高铁运行速度快,乘坐舒适。
Tàu cao tốc có tốc độ vận hành nhanh, ngồi rất thoải mái.
High-speed rail runs at high speed and is comfortable to ride.
网络连接速度快,网页瞬开。
Tốc độ kết nối mạng nhanh, trang web mở lập tức.
Network connection speed is fast, web pages open instantly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây