ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
速度快
sù dù kuài
Tốc độ nhanh, chạy nhanh
Hán việt: tốc độ khoái
—

Gợi nhớ

Từ "速度快" (sù dù kuài) nghĩa là "Tốc độ nhanh, chạy nhanh", ghép bởi: 速 (sù): nhanh + 度 (dù / duó): độ + 快 (kuài): nhanh.

Thành phần cấu tạo

速度快
sù dù kuài
Tốc độ nhanh, chạy nhanh
辶
束
广
廿
又
忄

Định nghĩa (1)

1
Cụm tính từ
Nghĩa:Tốc độ nhanh, chạy nhanh
Ví dụ (3)
zhè这táixīn台新diànnǎo电脑chǔlǐ处理shùjù数据de的sùdù速度kuài快。
Chiếc máy tính mới này tốc độ xử lý dữ liệu nhanh.
This new computer processes data at a fast speed.
gāotiě高铁yùnxíng运行sùdù速度kuài快,chéngzuò乘坐shūshì舒适。
Tàu cao tốc có tốc độ vận hành nhanh, ngồi rất thoải mái.
High-speed rail runs at high speed and is comfortable to ride.
wǎngluò网络liánjiē连接sùdù速度kuài快,wǎngyè网页shùn瞬kāi开。
Tốc độ kết nối mạng nhanh, trang web mở lập tức.
Network connection speed is fast, web pages open instantly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây