搭接
—
Gợi nhớ
Từ "搭接" (dā jiē) mang nghĩa "Nối chồng, xếp chồng lên nhau để nối", kết hợp bởi 搭 (dā - đáp): "xây dựng" + 接 (jiē - tiếp): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搭: Đôi bàn tay (扌) khéo léo ghép từng phần lại khớp với nhau như lời đối đáp (荅) để dựng lên, xây dựng và kết hợp (搭). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 搭接
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Nối chồng, xếp chồng lên nhau để nối
Ví dụ (5)
钢筋需要按规定搭接焊接。
Cốt thép cần nối chồng và hàn theo quy định.
Rebars need to be overlapped and welded according to rules.
两块板材搭接在一起固定。
Hai tấm vật liệu được ghép chồng nối lại cố định.
Two boards are overlapped together and fixed.
防止搭接部分漏水。
Phòng ngừa phần nối chồng bị rò rỉ nước.
Prevent water leakage at the overlap part.
检查焊缝的搭接长度。
Kiểm tra chiều dài mối nối chồng của đường hàn.
Check the overlap length of the weld seam.
确保搭接牢固可靠。
Đảm bảo mối nối chồng chắc chắn tin cậy.
Ensure the lap joint is firm and reliable.
2
Danh từ
Nghĩa:Mối nối chồng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây