ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
个人利益
gè rén lì yì
Lợi ích cá nhân
Hán việt: cá nhân lợi ích
—

Gợi nhớ

Từ "个人利益" (gè rén lì yì) nghĩa là "Lợi ích cá nhân", ghép bởi: 个 (gè): cái + 人 (rén): người + 利 (lì): lợi ích + 益 (yì): Lợi ích.

Thành phần cấu tạo

个人利益
gè rén lì yì
Lợi ích cá nhân
人
丨
禾
刂
水
皿

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Lợi ích cá nhân
Ví dụ (3)
bù不néng能wèile为了gè个rén人lìyì利益ér而xīshēng牺牲jítǐ集体lìyì利益。
Không thể vì lợi ích cá nhân mà hy sinh lợi ích tập thể.
Cannot sacrifice collective interests for personal interests.
wéihù维护héfǎ合法hélǐ合理de的gè个rén人lìyì利益。
Bảo vệ lợi ích cá nhân hợp pháp hợp lý.
Safeguard legitimate and reasonable personal interests.
zài在gè个rén人lìyì利益yǔ与guójiā国家lìyì利益fāshēng发生chōngtū冲突shí时zuòchū作出juézé抉择。
Khi lợi ích cá nhân và lợi ích quốc gia xảy ra xung đột thì đưa ra lựa chọn.
Make a choice when personal interests conflict with state interests.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây