ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
四十三
sì shí sān
Bốn mươi ba
Hán việt: tứ thập tam
—

Gợi nhớ

Từ "四十三" (sì shí sān) nghĩa là "Bốn mươi ba", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 三 (sān): số ba.

Thành phần cấu tạo

四十三
sì shí sān
Bốn mươi ba
囗
儿
十
三

Định nghĩa (1)

1
Số từ
Nghĩa:Bốn mươi ba
Ví dụ (3)
bān班lǐ里yígòng一共yǒu有sìshí四十sān三wèi位xuésheng学生。
Trong lớp có tổng cộng 43 bạn học sinh.
There are forty-three students in the class in total.
xiézi鞋子de的mǎ码shù数shì是sìshísān四十三mǎ码。
Cỡ giày là cỡ 43.
The shoe size is size forty-three.
sì四shísān十三suì岁zhèng正zhí值zhōngnián中年。
43 tuổi đang đúng tuổi trung niên.
Forty-three years old is right in middle age.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây