四十三
—
Gợi nhớ
Từ "四十三" (sì shí sān) nghĩa là "Bốn mươi ba", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 三 (sān): số ba.
Thành phần cấu tạo
四十三
Bốn mươi ba
囗
儿
十
三
Phân tích từ 四十三
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Bốn mươi ba
Ví dụ (3)
班里一共有四十三位学生。
Trong lớp có tổng cộng 43 bạn học sinh.
There are forty-three students in the class in total.
鞋子的码数是四十三码。
Cỡ giày là cỡ 43.
The shoe size is size forty-three.
四十三岁正值中年。
43 tuổi đang đúng tuổi trung niên.
Forty-three years old is right in middle age.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây