认真完成
—
Gợi nhớ
Từ "认真完成" (rèn zhēn wán chéng) mang nghĩa "Hoàn thành cẩn thận, làm chu đáo", kết hợp bởi 认 (rèn - nhận): "nhận ra" + 真 (zhēn - chân): "thật" + 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认). • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).
Thành phần cấu tạo
认真完成
Hoàn thành cẩn thận, làm chu đáo
认
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
人
Bộ Nhân
Người / âm đọc (nằm bên phải)
真
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng (phía trên)
八
Bộ Bát (biến thể)
Hai chân đứng vững (phía dưới)
完
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
元
Nguyên
Đầu tiên, nguyên vẹn / âm đọc (phía dưới)
成
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
Phân tích từ 认真完成
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Hoàn thành cẩn thận, làm chu đáo
Ví dụ (3)
同学们都认真完成了老师布置的作业。
Các bạn học sinh đều hoàn thành cẩn thận bài tập thầy giao.
Students all completed the homework assigned by the teacher conscientiously.
认真完成每一项工作是职业要求。
Hoàn thành cẩn thận mỗi một công việc là yêu cầu nghề nghiệp.
Completing every work task conscientiously is a professional requirement.
我们要认真完成这次任务。
Chúng ta cần hoàn thành cẩn thận nhiệm vụ lần này.
We need to complete this task conscientiously.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây