ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
三十天
sān shí tiān
Ba mươi ngày
Hán việt: tam thập thiên
—

Gợi nhớ

Từ "三十天" (sān shí tiān) nghĩa là "Ba mươi ngày", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 十 (shí): số mười + 天 (tiān): ngày.

Thành phần cấu tạo

三十天
sān shí tiān
Ba mươi ngày
三
十
一
大

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Ba mươi ngày
Ví dụ (3)
wú无lǐyóu理由tuìhuànhuò退换货qīxiàn期限shì是sānshí三十tiān天。
Thời hạn trả đổi hàng không cần lý do là 30 ngày.
The hassle-free return and exchange period is thirty days.
jīngguò经过sānshí三十tiān天de的xùnliàn训练,tā他jìnbù进步hěn很dà大。
Trải qua 30 ngày huấn luyện, anh ấy tiến bộ rất lớn.
After thirty days of training, he made great progress.
shìyòngqī试用期yīgòng一共sānshí三十tiān天。
Thời gian thử việc tổng cộng 30 ngày.
The trial period is thirty days in total.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây