三十天
—
Gợi nhớ
Từ "三十天" (sān shí tiān) nghĩa là "Ba mươi ngày", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 十 (shí): số mười + 天 (tiān): ngày.
Thành phần cấu tạo
三十天
Ba mươi ngày
三
十
一
大
Phân tích từ 三十天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Ba mươi ngày
Ví dụ (3)
无理由退换货期限是三十天。
Thời hạn trả đổi hàng không cần lý do là 30 ngày.
The hassle-free return and exchange period is thirty days.
经过三十天的训练,他进步很大。
Trải qua 30 ngày huấn luyện, anh ấy tiến bộ rất lớn.
After thirty days of training, he made great progress.
试用期一共三十天。
Thời gian thử việc tổng cộng 30 ngày.
The trial period is thirty days in total.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây