信任度
—
Gợi nhớ
Từ "信任度" (xìn rèn dù) mang nghĩa "Mức độ tin tưởng, độ tin cậy", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 信任度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mức độ tin tưởng, độ tin cậy
Ví dụ (3)
客户对品牌的信任度很高。
Khách hàng có mức độ tin tưởng rất cao đối với thương hiệu.
Customers have a high level of trust in the brand.
诚信经营能提高顾客的信任度。
Kinh doanh uy tín có thể nâng cao độ tin cậy của khách.
Honest operation can increase customer trust level.
测算账号的信任度得分。
Đo tính điểm số mức độ tin tưởng của tài khoản.
Calculate the trust level score of the account.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây