ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
速度慢
sù dù màn
Tốc độ chậm, chạy chậm
Hán việt: tốc độ mạn
—

Gợi nhớ

Từ "速度慢" (sù dù màn) nghĩa là "Tốc độ chậm, chạy chậm", ghép bởi: 速 (sù): nhanh + 度 (dù / duó): độ + 慢 (màn): Chậm rãi.

Thành phần cấu tạo

速度慢
sù dù màn
Tốc độ chậm, chạy chậm
辶
束
广
廿
又
忄

Định nghĩa (1)

1
Cụm tính từ
Nghĩa:Tốc độ chậm, chạy chậm
Ví dụ (3)
jiù旧diànnǎo电脑de的yùnxíng运行sùdù速度màn慢。
Máy tính cũ tốc độ vận hành chậm.
The running speed of the old computer is slow.
tā他zǒulù走路de的sùdùmàn速度慢,dàjiā大家zài在děng等tā他。
Tốc độ đi bộ của anh ấy chậm, mọi người đang đợi anh ấy.
His walking speed is slow, and everyone is waiting for him.
wǎngluò网络liánjiē连接sùdùmàn速度慢huì会yǐngxiǎng影响xiàzài下载。
Tốc độ kết nối mạng chậm sẽ ảnh hưởng việc tải xuống.
Slow network connection speed will affect downloads.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây