有效值
—
Gợi nhớ
Từ "有效值" (yǒu xiào zhí) mang nghĩa "Giá trị hiệu dụng (điện áp, dòng điện RMS)", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giá trị hiệu dụng (điện áp, dòng điện RMS)
Ví dụ (3)
家庭用电的有效值是二百二十伏。
Giá trị hiệu dụng của điện gia dụng là 220V.
Effective value of household electricity is 220V.
用仪表精准测量有效值。
Dùng đồng hồ đo chính xác giá trị hiệu dụng.
Accurately measure effective value with meter.
计算交流电的有效值。
Tính toán giá trị hiệu dụng của dòng điện xoay chiều.
Calculate effective value of alternating current.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây