宣传册
—
Gợi nhớ
Từ "宣传册" (xuān chuán cè) mang nghĩa "Sách/Tập quảng cáo, brochure", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 册 (cè - sách): "Sách nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 册: Những thanh thẻ tre được viết chữ rồi dùng dây buộc nối ngang lại với nhau tạo thành quyển sách nhỏ thời xưa (册).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宣传册
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sách/Tập quảng cáo, brochure
Ví dụ (3)
工作人员发给顾客一份宣传册。
Nhân viên phát cho khách hàng một tập quảng cáo.
Staff handed out a brochure to the customer.
宣传册里印着详细的产品信息。
Trong tập quảng cáo in thông tin sản phẩm chi tiết.
Detailed product information is printed in brochure.
展台上放着精美的宣传册。
Trên bàn triển lãm đặt những tập quảng cáo đẹp mắt.
Exquisite brochures are placed on the display booth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây