ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
答题
dá tí
trả lời câu hỏi (bài thi)
Hán việt: đáp đề
—

Gợi nhớ

Từ "答题" (dá tí) nghĩa là "trả lời câu hỏi (bài thi)", ghép bởi: 答 (dá): trả lời + 题 (tí): câu hỏi.

Thành phần cấu tạo

答题
dá tí
trả lời câu hỏi (bài thi)
⺮
合
是
页

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:trả lời câu hỏi (bài thi)
Ví dụ (3)
kǎoshì考试shíjiān时间kuài快dào到le了,qǐng请tóngxuémen同学们jiākuài加快dátí答题sùdù速度。
Sắp hết giờ thi rồi, xin các bạn học sinh hãy đẩy nhanh tốc độ làm bài.
Exam time is almost up; students, please speed up your answering.
zhè这dàng档diànshìjiémù电视节目lǐ里yǒu有jīngcǎi精彩de的zhīshí知识dátí答题huánjié环节。
Trong chương trình truyền hình này có phần hỏi đáp kiến thức rất hấp dẫn.
There is an exciting knowledge quiz segment in this TV program.
dátí答题qián前yídìng一定yào要rènzhēn认真shěn审tí题,bìmiǎn避免yīnwèi因为cūxīn粗心chūcuò出错。
Trước khi làm bài nhất định phải xem xét kỹ đề, tránh làm sai vì bất cẩn.
Before answering, be sure to carefully read the question to avoid mistakes due to carelessness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây