答题
—
Gợi nhớ
Từ "答题" (dá tí) nghĩa là "trả lời câu hỏi (bài thi)", ghép bởi: 答 (dá): trả lời + 题 (tí): câu hỏi.
Thành phần cấu tạo
答题
trả lời câu hỏi (bài thi)
⺮
合
是
页
Phân tích từ 答题
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trả lời câu hỏi (bài thi)
Ví dụ (3)
考试时间快到了,请同学们加快答题速度。
Sắp hết giờ thi rồi, xin các bạn học sinh hãy đẩy nhanh tốc độ làm bài.
Exam time is almost up; students, please speed up your answering.
这档电视节目里有精彩的知识答题环节。
Trong chương trình truyền hình này có phần hỏi đáp kiến thức rất hấp dẫn.
There is an exciting knowledge quiz segment in this TV program.
答题前一定要认真审题,避免因为粗心出错。
Trước khi làm bài nhất định phải xem xét kỹ đề, tránh làm sai vì bất cẩn.
Before answering, be sure to carefully read the question to avoid mistakes due to carelessness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây