考题
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "考题" (kǎotí) mang nghĩa "Câu hỏi thi", kết hợp bởi 考 (kǎo - khảo): "thi" + 题 (tí - đề): "câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 考题
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Câu hỏi thi
Ví dụ (3)
这次考题不太难。
Đề thi lần này không quá khó.
The exam questions this time are not too difficult.
老师讲解了最后一道考题。
Giáo viên giải thích câu hỏi thi cuối cùng.
The teacher explained the last exam question.
考题里有很多新词。
Trong đề thi có nhiều từ mới.
There are many new words in the exam questions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây