ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不想做什么
bù xiǎng zuò shén me
lười biếng không có ý định hành động
Hán việt: bất tưởng tố thập ma
—

Gợi nhớ

Từ "不想做什么" (bù xiǎng zuò shén me) nghĩa là "lười biếng không có ý định hành động", ghép bởi: 不 (bù): không + 想 (xiǎng): nghĩ + 做 (zuò): làm + 什 (shí): mười + 么 (me / mó): (hậu tố) nhỏ.

Thành phần cấu tạo

不想做什么
bù xiǎng zuò shén me
lười biếng không có ý định hành động
一
个 (biến thể)
相
心
亻
故

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:lười biếng không có ý định hành động
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒ我zhǐ只xiǎng想tǎng躺zài在chuáng床shàng上,shénme什么dōu都bù不xiǎng想zuò做shénme什么。
Cuối tuần tôi chỉ muốn nằm trên giường, cái gì cũng không muốn làm.
Weekend I just want to lie in bed, not feeling like doing anything.
shēngbìng生病shí时rén人huì会xiǎnde显得fēicháng非常xūruò虚弱,bù不xiǎng想zuò做shénme什么。
Khi bị bệnh con người ta sẽ trông vô cùng suy yếu, không muốn làm gì cả.
When sick, people feel very weak and don't feel like doing anything.
tā他xīnqíng心情bù不hǎo好,dāi呆zài在fángjiān房间lǐ里bù不xiǎng想zuò做shénme什么。
Anh ấy tâm trạng không tốt, ở trong phòng không muốn làm gì cả.
In a bad mood, he stayed in room not wanting to do anything.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây