不想做什么
—
Gợi nhớ
Từ "不想做什么" (bù xiǎng zuò shén me) nghĩa là "lười biếng không có ý định hành động", ghép bởi: 不 (bù): không + 想 (xiǎng): nghĩ + 做 (zuò): làm + 什 (shí): mười + 么 (me / mó): (hậu tố) nhỏ.
Thành phần cấu tạo
不想做什么
lười biếng không có ý định hành động
一
个 (biến thể)
相
心
亻
故
Phân tích từ 不想做什么
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:lười biếng không có ý định hành động
Ví dụ (3)
周末我只想躺在床上,什么都不想做什么。
Cuối tuần tôi chỉ muốn nằm trên giường, cái gì cũng không muốn làm.
Weekend I just want to lie in bed, not feeling like doing anything.
生病时人会显得非常虚弱,不想做什么。
Khi bị bệnh con người ta sẽ trông vô cùng suy yếu, không muốn làm gì cả.
When sick, people feel very weak and don't feel like doing anything.
他心情不好,呆在房间里不想做什么。
Anh ấy tâm trạng không tốt, ở trong phòng không muốn làm gì cả.
In a bad mood, he stayed in room not wanting to do anything.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây