ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大受打击
dà shòu dǎ jī
gánh chịu tổn thất nặng nề, chịu cú sốc lớn
Hán việt: đại thụ đả kích
—

Gợi nhớ

Từ "大受打击" (dà shòu dǎ jī) nghĩa là "gánh chịu tổn thất nặng nề, chịu cú sốc lớn", ghép bởi: 大 (dà): to + 受 (shòu): nhận + 打 (dǎ): đánh + 击 (jī): Đánh.

Thành phần cấu tạo

大受打击
dà shòu dǎ jī
gánh chịu tổn thất nặng nề, chịu cú sốc lớn
大
爫
冖
又
扌
丁

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:gánh chịu tổn thất nặng nề, chịu cú sốc lớn
Ví dụ (3)
zāoyù遭遇zhè这cì次shībài失败hòu后,tā他de的zìxìnxīn自信心dàshòudǎjī大受打击。
Sau khi gặp phải thất bại lần này, lòng tự tin của anh ấy bị giáng đòn nặng nề.
After encountering this failure, his self-confidence suffered a heavy blow.
tīngdào听到gōngsī公司pòchǎn破产de的xiāoxi消息,dàjiā大家xīnlǐ心里dàshòudǎjī大受打击。
Nghe tin công ty phá sản, trong lòng mọi người chịu cú sốc lớn.
Hearing news of company bankruptcy, everyone was deeply shocked.
jǐnguǎn尽管dàshòudǎjī大受打击,tā他yīrán依然xuǎnzé选择zhàn站qǐlái起来jìxù继续fèndòu奋斗。
Mặc dù bị giáng đòn nặng nề, anh ấy vẫn lựa chọn đứng dậy tiếp tục phấn đấu.
Although suffering a heavy blow, he still chose to stand up and keep struggling.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây