大受打击
—
Gợi nhớ
Từ "大受打击" (dà shòu dǎ jī) nghĩa là "gánh chịu tổn thất nặng nề, chịu cú sốc lớn", ghép bởi: 大 (dà): to + 受 (shòu): nhận + 打 (dǎ): đánh + 击 (jī): Đánh.
Thành phần cấu tạo
大受打击
gánh chịu tổn thất nặng nề, chịu cú sốc lớn
大
爫
冖
又
扌
丁
Phân tích từ 大受打击
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:gánh chịu tổn thất nặng nề, chịu cú sốc lớn
Ví dụ (3)
遭遇这次失败后,他的自信心大受打击。
Sau khi gặp phải thất bại lần này, lòng tự tin của anh ấy bị giáng đòn nặng nề.
After encountering this failure, his self-confidence suffered a heavy blow.
听到公司破产的消息,大家心里大受打击。
Nghe tin công ty phá sản, trong lòng mọi người chịu cú sốc lớn.
Hearing news of company bankruptcy, everyone was deeply shocked.
尽管大受打击,他依然选择站起来继续奋斗。
Mặc dù bị giáng đòn nặng nề, anh ấy vẫn lựa chọn đứng dậy tiếp tục phấn đấu.
Although suffering a heavy blow, he still chose to stand up and keep struggling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây